Hoá chất Nuôi cấy mô thực vật (có sẵn)

Hoá chất Nuôi cấy mô thực vật (có sẵn)

Hoá chất Nuôi cấy mô thực vật (có sẵn)

aba iba kinetin zeatin

TT Tên sản phẩm Xuất xứ Đóng gói Đơn vị tính SL ĐG TT
I HÓA CHẤT CHUNG          
Nguyên tố đa lượng          
1 NH4NO3 TQ kg
2 KNO3 TQ kg
3 Ca(NO3 )2.4H2O (canxi nitrat) TQ kg
4 K2SO4 TQ kg
5 KH2PO4 TQ kg
6 CaCl2.2H2O (vôi) TQ kg
7 MgSO4.7H2O TQ kg
8 Ca3(PO4)2 TQ kg
9 Ca(NO2)3.4H2O (Canxi nitrit) TQ kg
Nguyên tố vi lư­ợng  
10 FeSO4.7H2O TQ kg
11 Na2 - EDTA TQ kg
12 MnSO4.4H2O TQ kg
13 ZnSO4.7H2O TQ kg
14 H3BO3 TQ kg
15 CuSO4.5H2O TQ kg
16 KI TQ kg
17 Na2Mo4.7H2O (muối Mo) TQ kg
18 AlCl3 TQ kg
19 CoCl2.6H2O TQ kg
20 PVP TQ kg
Vitamine          
21 Inositol, C6H12O6 TQ lọ
22 Acid nicotinique (Axít Nicotinic – Vitamine B3) TQ lọ
23 Pyridoxine HCl) ( Vitamine B6 ) TQ lọ
24 Thiamine HCL ( Vitamine B1), Thiamine hydrochloride TQ lọ
25 Riboflavine ( Vitamine B2 ) TQ lọ
26 D- Biotine ( Vitamine H ) TQ lọ
27 D- Calcium Pantothenate (Vitamin B5), TQ lọ
28 L-Acide ascorbique (Vitamine C) TQ lọ
29 Choline chloride TQ lọ
30 GA3 TQ lọ
Acide Amine
31 L-Cysteine HCl (L-Cysteine hydrochloride) TQ lọ
32 Glycine TQ lọ
Hormone
33 6-BAP ( 6 – Benzyl aminopurine ) TQ lọ
34 NAA (Naphthalene acetic acid) TQ lọ
35 IBA ( Indole-3-butyric acid), C12H13NO2 TQ lọ
36 ABT No1 TQ lọ
37 ABT No3 TQ lọ
38 IAA ( Indole 3-acetic acid ) TQ lọ
39 Kinetine lọ
Các hóa chất khác
40 KMnO4 – Thuốc tím TQ
41 HgCl2 TQ
42 H2O2- Ôxy già TQ
44 Twel 80 TQ
45 Nước Brôm dùng cho tiệt trùng TQ
46 Formaldehyt  (HCHO ) TQ
48 Than hoạt tính TQ
49 Đường Sacarose TQ